WinHSK

契合

HSK7-9v
0 · Lv.1

khớp; phù hợp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 符合;吻合
  2. 合得来
义项 vHSK7-9

khớp; phù hợp

符合;吻合

免费例句

她的想法与我的契合。

Tā de xiǎngfǎ yǔ wǒ de qìhé.

HSK6

Ý tưởng của cô ấy phù hợp với tôi.

Her ideas are in line with mine.

文章的主题契合时代潮流。

Wénzhāng de zhǔtí qìhé shídài cháoliú.

HSK6

Chủ đề của bài viết phù hợp với xu hướng thời đại.

The theme of the article aligns with the trend of the times.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

hợp nhau

合得来

免费例句

他们的性格很契合。

Tāmen de xìnggé hěn qìhé.

HSK6

Tính cách của họ hợp nhau.

Their personalities are a good match.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50