拼
契机
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìjī
thời cơ; cơ hội; bước ngoặt chuyển tiếp
turning point; juncture
漢越 khế cơ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物向有利方向转化的关键
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thời cơ; cơ hội; bước ngoặt chuyển tiếp
事物向有利方向转化的关键
免费例句
她把这次契机当作一个新的开始。
Tā bǎ zhè cì qìjī dàngzuò yī gè xīn de kāishǐ.
≈HSK6
Cô ấy coi thời cơ này là một khởi đầu mới.
She regarded this opportunity as a new beginning.
这是一个很好的契机。
Zhè shì yī gè hěn hǎo de qìjī.
≈HSK6
Đây là một cơ hội rất tốt.
This is a very good opportunity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分