WinHSK

奔丧

HSK6v
0 · Lv.1
bēnsāng

vội về chịu tang; kíp về hộ tang

hasten (home) for a funeral/death in the family

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从外地赶回去参加或料理亲属的丧事
义项 vHSK6

vội về chịu tang; kíp về hộ tang

从外地赶回去参加或料理亲属的丧事

免费例句

他匆忙赶回家奔丧。

Tā cōngmáng gǎn huí jiā bēnsāng.

HSK6

Anh ấy vội vã về nhà chịu tang.

He hurried home to attend a funeral.

听到消息后,他立刻奔丧。

Tīngdào xiāoxi hòu, tā lìkè bēnsāng.

HSK6

Nghe tin xong, anh ấy lập tức về quê chịu tang.

Upon hearing the news, he immediately went home for the funeral.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan