拼
奔放
HSK6形 0 · Lv.1
bēnfànɡ
tràn trề; trào ra; dâng trào (tư tưởng, tình cảm, văn chương... bộc lộ hết tâm tư tình cảm, không bị câu thúc gò bó)
bold and unrestrained; untrammelled 奔放 的想象力 unrestrained imagination 奔放 的舞蹈 wild and passionate dancing 奔放 不羁的风格 bold and flowing style 文笔 奔放 write in a vigorous and dynamic style 热情 奔放 with ebullient/gushing enthusiasm; in an outburst of enthusiasm; bubbling/overflowing with enthusiasm
漢越 bôn phóng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分