WinHSK

奔波

HSK7-9v
0 · Lv.1
bēnbō

bôn ba; bôn tẩu; tất bật; đi khắp nơi

漢越 bôn ba

例句

Câu ví dụ
免费例句

他为了生活四处奔波。

Tā wèile shēnghuó sìchù bēnbō.

HSK5

Anh ấy vì cuộc sống mà bôn ba khắp nơi.

He rushes around everywhere to make a living.

三个月后,小张被录用了,欢天喜地地成了公司的正式员工,而小王未被录用,他又开始为找工作奔波、烦恼了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan