拼
奖杯
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎngbēi
cúp; cúp vô địch
cup (as a prize); trophy 赢得 奖杯 的队 cup-winning team 世界杯 奖杯 World Cup Trophy 金/银 奖杯 gold/silver trophy/cup 赢得 奖杯 win the cup 夺回 奖杯 regain/recover a trophy 颁发 奖杯 present/award the cup
漢越 tưởng bôi
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分