WinHSK

奖状

HSK5n
0 · Lv.1
jiǎnɡzhuànɡ

giấy khen; bằng khen; bảng khen

漢越 tưởng trạng

例句

Câu ví dụ
免费例句

她因努力获得了奖状。

Tā yīn nǔlì huòdé le jiǎngzhuàng.

HSK5

Cô ấy nhận giấy khen vì nỗ lực.

She received a certificate of merit for her hard work.

学校发给我奖状。

xuéxiào fā gěi wǒ jiǎngzhuàng

HSK5

Trường phát cho tôi giấy khen.

The school gave me a certificate of merit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan