WinHSK

奖赏

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎngshǎng

thưởng; khen thưởng

reward; award 作为 奖赏 as a reward (for sth) 应受 奖赏 deserve a reward 提供 奖赏 hold out/propose a reward (to sb) 获得 奖赏 receive rewards (for sth)

漢越 tưởng thưởng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan