拼
奖项
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎngxiàng
giải thưởng
prize 最高 奖项 top prize; top award 获得两个 奖项 win/obtain two prizes
漢越 tưởng hạng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 受奖项目
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giải thưởng
受奖项目
免费例句
她收到了两个奖项。
Tā shōudào le liǎng gè jiǎngxiàng.
≈HSK5
Cô ấy đã nhận được hai giải thưởng.
She received two awards.
我们为他颁发奖项。
wǒmen wèi tā bānfā jiǎngxiàng
≈HSK5
Chúng tôi trao giải thưởng cho anh ấy.
We presented an award to him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分