WinHSK

套牢

HSK6v
0 · Lv.1
tàoláo

kẹt; bị kẹt (cổ phiếu, chứng khoáng)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损了,却没有及早卖出,结果赔了更多。

HSK5

他买的股票被套牢了。

Tā mǎi de gǔpiào bèi tàoláo le.

HSK6

Cổ phiếu anh ấy mua đã bị kẹt.

The stocks he bought are stuck (locked in).

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan