WinHSK

套裙

HSK4n
0 · Lv.1
tàoqún

đầm; bộ váy; cái váy

woman's suit (of a jacket and skirt)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

套裙适合正式场合穿。

Tàoqún shìhé zhèngshì chǎnghé chuān.

HSK6

Váy liền thân phù hợp mặc trong những dịp trang trọng.

A dress suit is suitable for formal occasions.

她穿了一件红色套裙。

Tā chuān le yī jiàn hóngsè tàoqún.

HSK6

Cô ấy mặc một bộ váy đỏ.

She wore a red dress suit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan