WinHSK

套路

HSK4n
0 · Lv.1
tào

bẫy; mánh khóe; chiêu trò

systemized ways/methods

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 现多指预设的圈套,含有诡计、门道、陷阱的意思
  2. 指编制成套的武术动作
义项 nHSK4

bẫy; mánh khóe; chiêu trò

现多指预设的圈套,含有诡计、门道、陷阱的意思

免费例句

他喜欢用套路来推销产品。

tā xǐhuān yòng tàolù lái tuīxiāo chǎnpǐn

HSK5

Anh ấy thích dùng chiêu trò để bán hàng.

He likes to use tricks to sell products.

这个商家的套路真的很厉害。

zhège shāngjiā de tàolù zhēn de hěn lìhai

HSK5

Chiêu trò của cửa hàng này thật sự rất hiệu quả.

This merchant's tricks are really effective.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

bài võ; bộ sách võ thuật

指编制成套的武术动作

免费例句

她展示了一套复杂的武术套路。

Tā zhǎnshì le yī tào fùzá de wǔshù tàolù.

HSK6

Cô ấy biểu diễn một bài võ phức tạp.

She demonstrated a complex martial arts routine.

她的套路动作非常精准。

Tā de tàolù dòngzuò fēicháng jīngzhǔn.

HSK6

Động tác trong bài võ của cô ấy rất chính xác.

Her routine movements are very precise.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan