拼
套餐
HSK6n 0 · Lv.1
tàocān
suất; phần; phần ăn; suất ăn
package product; package service 旅行 套餐 package tour 流量 套餐 data package; data plan
漢越 sáo xan
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搭配好的成套供应的饭食
- 比喻组合起来推向市场的商品或项目
等级
义项 ①n≈HSK6
suất; phần; phần ăn; suất ăn
搭配好的成套供应的饭食
免费例句
我想点一个汉堡套餐。
Wǒ xiǎng diǎn yī gè hànbǎo tàocān.
≈HSK4
Tôi muốn gọi một suất hamburger.
I'd like to order a hamburger combo.
我想要一份香菜烤羊排套餐。
Wǒ xiǎng yào yī fèn xiāngcài kǎo yángpái tàocān.
≈HSK4
Tôi muốn một suất sườn cừu nướng với rau mùi.
I would like a set meal of roasted lamb chops with cilantro.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
gói; gói cước
比喻组合起来推向市场的商品或项目
免费例句
这个旅游套餐包含早餐。
Zhège lǚyóu tàocān bāohán zǎocān.
≈HSK4
Gói du lịch này bao gồm bữa sáng.
This travel package includes breakfast.
这个手机通话套餐很实惠。
Zhège shǒujī tōnghuà tàocān hěn shíhuì.
≈HSK5
Gói cước điện thoại này rất tiết kiệm.
This mobile phone call package is very affordable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分