WinHSK

套餐

HSK6n
0 · Lv.1
tàocān

suất; phần; phần ăn; suất ăn

package product; package service 旅行 套餐 package tour 流量 套餐 data package; data plan

漢越 sáo xan

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50