拼
奠定
HSK7-9v 0 · Lv.1
diàndìng
đặt nền móng
漢越 điện định
例句
Câu ví dụ免费例句
这为公司的发展奠定了基础。
Zhè wèi gōngsī de fāzhǎn diàndìng le jīchǔ.
≈HSK6
Điều này đã đặt nền tảng cho sự phát triển của công ty.
This laid the foundation for the company's development.
为教育改革奠定了基础。
Wèi jiàoyù gǎigé diàndìng le jīchǔ.
≈HSK6
Đặt nền tảng cho cải cách giáo dục.
Laid the foundation for educational reform.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分