WinHSK

奢侈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shēchǐ

xa xỉ; hào hoa

漢越 xa xỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 花费大量钱财追求过分享受
义项 adjHSK7-9

xa xỉ; hào hoa

花费大量钱财追求过分享受

免费例句

生活不应奢侈浪费。

shēnghuó bù yīng shēchǐ làngfèi.

HSK5

Cuộc sống không nên xa hoa lãng phí.

Life should not be extravagant and wasteful.

他过着奢侈的生活。

Tā guòzhe shēchǐ de shēnghuó.

HSK6

Anh ấy sống một cuộc sống xa xỉ.

He lives a luxurious life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。