拼
奢望
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
shēwàng
mong mỏi
漢越 xa vọng
例句
Câu ví dụ免费例句
他奢望得到认可。
Tā shēwàng dédào rènkě.
≈HSK6
Anh ấy mong mỏi được công nhận.
He hopes excessively to be recognized.
他奢望更好的未来。
tā shēwàng gèng hǎo de wèilái
≈HSK6
Anh ấy mong mỏi một tương lai tốt đẹp hơn.
He hopes for a better future.
他放弃了他的奢望。
Tā fàngqì le tā de shēwàng.
≈HSK6
Anh ấy đã từ bỏ những hy vọng xa vời của mình.
He gave up his extravagant hopes.
她的奢望不切实际。
Tā de shēwàng bù qiè shíjì.
≈HSK6
Ước mong quá cao của cô ấy không thực tế.
Her extravagant hope is unrealistic.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分