WinHSK

奢求

HSK7-9v
0 · Lv.1
shēqiú

yêu cầu quá đáng

demand excessively/unreasonably 无所 奢求 have no extravagant demands

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奢求:费玉清演唱歌曲
义项 vHSK7-9

yêu cầu quá đáng

奢求:费玉清演唱歌曲

免费例句

富有并非是拥有的多,而是奢求的少。

Fùyǒu bìngfēi shì yǒngyǒu de duō, ér shì shēqiú de shǎo.

HSK6

Giàu có không phải là có nhiều hơn, mà là ít đòi hỏi quá đáng.

Wealth is not about having more, but about demanding less.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan