拼
奢靡
HSK1adj 0 · Lv.1
shēmí
xa hoa lãng phí; phung phí
extravagant and wasteful
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 奢侈浪费
等级
义项 ①adj≈HSK1
xa hoa lãng phí; phung phí
奢侈浪费
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xa hoa lãng phí; phung phí
extravagant and wasteful
xa hoa lãng phí; phung phí
奢侈浪费