拼
奥客
HSK7-9n 0 · Lv.1
àokè
(coll.) (Tw) khách hàng phiền phức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (coll.) (Tw) troublesome customer
- obnoxious guest (from Taiwanese 漚客|沤客, POJ pr. [àu-kheh])
等级
义项 ①n≈HSK7-9
(coll.) (Tw) khách hàng phiền phức
(coll.) (Tw) troublesome customer
义项 ②n≈HSK7-9
vị khách đáng ghét (từ tiếng Đài Loan 漚客 | 沤客, POJ [àu-kheh])
obnoxious guest (from Taiwanese 漚客|沤客, POJ pr. [àu-kheh])
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分