拼
奥黛
HSK1n 0 · Lv.1
àodài
áo dài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她正在学习制作奥黛。
Tā zhèngzài xuéxí zhìzuò Àodài.
≈HSK6
Cô ấy đang học may áo dài.
She is learning how to make an Ao Dai.
她穿着红色奥黛走上舞台。
tā chuānzhe hóngsè àodài zǒu shàng wǔtái
≈HSK6
Cô ấy mặc áo dài đỏ bước lên sân khấu.
She walked onto the stage wearing a red Ao Dai.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分