WinHSK

女人

HSK3n
0 · Lv.1
nǚrén

vợ

漢越 nữ nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 女性的成年人
义项 nHSK3

thị; gái

女性的成年人

免费例句

许多女人都很喜欢购物。

Xǔduō nǚrén dōu hěn xǐhuān gòuwù.

HSK3

Nhiều phụ nữ rất thích mua sắm.

Many women really like shopping.

对一个女人来说,漂亮、聪明都很重要,但其实更重要的是快乐。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan