WinHSK

女佣

HSK7-9n
0 · Lv.1
yōng

người giúp việc nữ

servant girl; maidservant; maid; housemaid

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

女佣说她进城了。

nǚyōng shuō tā jìn chéng le

HSK6

Người giúp việc nói rằng cô ấy đã vào thành phố.

The maid said she went into the city.

有位主妇雇佣了一位女佣,她对女佣说:“如果你不介意,我就叫你阿莲,这是前一个女佣的名字,我不喜欢改变我的习惯。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan