拼
女孩
HSK1n 0 · Lv.1
nǚhái
cô gái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 未成年的女性
等级
义项 ①n≈HSK1
cô gái
未成年的女性
免费例句
这个女孩儿的笑容很甜。
Zhège nǚháir de xiàoróng hěn tián.
≈HSK2
Nụ cười của cô bé này rất ngọt ngào.
This girl's smile is very sweet.
女孩在公园里玩耍。
nǚhái zài gōngyuán lǐ wánshuǎ.
≈HSK3
Cô bé đang chơi trong công viên.
The girl is playing in the park.
这个女孩很友好。
zhège nǚhái hěn yǒuhǎo.
≈HSK3
Cô gái này rất thân thiện.
This girl is very friendly.
那个女孩水灵灵的,很美。
Nàge nǚhái shuǐlínglíng de, hěn měi.
≈HSK3
Cô gái ấy rất xinh đẹp và tươi trẻ.
That girl is radiant and very beautiful.
现在很多女孩都认为瘦才是美的
≈HSK4
那个女孩让我都想自杀了。
nàge nǚhái ràng wǒ dōu xiǎng zìshā le.
≈HSK4
Cô gái đó làm tôi muốn tự tử mất.
That girl makes me want to kill myself.
例如对一个胖女孩说:“呀,你多苗条!
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分