WinHSK

女巫

HSK1n
0 · Lv.1

bà đồng; bà cốt; bà mo; phù thuỷ; cô bóng

witch; sorceress

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以装神弄鬼替人祈祷为职业的女人也叫巫婆
义项 nHSK1

bà đồng; bà cốt; bà mo; phù thuỷ; cô bóng

以装神弄鬼替人祈祷为职业的女人也叫巫婆

免费例句

狠心的女巫对孤苦无助的小女孩施了妖术。

hěnxīn de nǚwū duì gūkǔ wúzhù de xiǎo nǚhái shī le yāoshù.

HSK6

Mụ phù thủy độc ác đã dùng ma thuật hãm hại cô bé cô đơn bất hạnh.

The cruel witch cast a spell on the helpless little girl.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan