拼
奴仆
HSK7-9n 0 · Lv.1
núpú
nô bộc; đầy tớ; người hầu; đày tớ
servant; lackey
漢越 nô bộc
例句
Câu ví dụ免费例句
国王有奴仆随时听他使唤。
Guówáng yǒu núpú suíshí tīng tā shǐhuàn.
≈HSK6
Nhà vua có những người hầu luôn sẵn sàng nghe theo lệnh.
The king had servants ready to obey his orders at any time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分