WinHSK

奶昔

HSK7-9n
0 · Lv.1
nǎi

sữa lắc

milk shake

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种冷食,用牛奶做主要原料,加入冰激凌或水果、巧克力等搅拌而成。[英 milk shake]
义项 nHSK7-9

sữa lắc

一种冷食,用牛奶做主要原料,加入冰激凌或水果、巧克力等搅拌而成。[英 milk shake]

免费例句

你想要一杯冰奶昔吗?

nǐ xiǎng yào yī bēi bīng nǎixī ma?

HSK4

Bạn muốn một cốc sữa lắc lạnh không?

Would you like a cold milkshake?

我们一起去喝奶昔吧。

wǒmen yīqǐ qù hē nǎixī ba.

HSK4

Chúng ta cùng đi uống sữa lắc nhé.

Let's go have a milkshake together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan