拼
奶昔
HSK7-9n 0 · Lv.1
nǎixī
sữa lắc
milk shake
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你想要一杯冰奶昔吗?
nǐ xiǎng yào yī bēi bīng nǎixī ma?
≈HSK4
Bạn muốn một cốc sữa lắc lạnh không?
Would you like a cold milkshake?
我们一起去喝奶昔吧。
wǒmen yīqǐ qù hē nǎixī ba.
≈HSK4
Chúng ta cùng đi uống sữa lắc nhé.
Let's go have a milkshake together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分