拼
奶牛
HSK6n 0 · Lv.1
nǎiniú
bò sữa
cow; milk/milking cow [ 相关词条 ] 奶牛场 [名] dairy farm
漢越 nãi ngưu
例句
Câu ví dụ免费例句
牧场里有很多奶牛。
mù chǎng lǐ yǒu hěn duō nǎi niú
≈HSK4
Trang trại có nhiều bò sữa.
There are many dairy cows on the farm.
这是一头健康的奶牛。
zhè shì yī tóu jiàn kāng de nǎi niú
≈HSK4
Đây là một con bò sữa khỏe mạnh.
This is a healthy dairy cow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分