WinHSK

奶茶

HSK2n
0 · Lv.1
nǎichá

trà sữa (trà pha với sữa bò, sữa dê hoặc sữa ngựa)

tea with milk; milk tea 珍珠 奶茶 pearl milk tea

漢越 nãi trà

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 掺和着牛奶、羊奶或马奶的茶。
  2. 用牛奶和茶,配上果汁、糖等制成的饮料。
义项 nHSK2

trà sữa (trà pha với sữa bò, sữa dê hoặc sữa ngựa)

掺和着牛奶、羊奶或马奶的茶。

免费例句

我们的奶茶很不错,您可以尝尝。

HSK3

我来晚了,没关系,坐吧。你喝什么?咖啡?不,我也要一杯奶茶。好的,服务员,请再来一杯奶茶。男的为什么说对不起?三十四,我叫女儿回来开车送你去火车站。别叫他了。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

trà sữa (đồ uống pha từ trà và sữa bò, thêm nước trái cây, đường...)

用牛奶和茶,配上果汁、糖等制成的饮料。

免费例句

你要不要试试这个新奶茶?

Nǐ yào bù yào shì shì zhège xīn nǎichá?

HSK4

Bạn có muốn thử loại trà sữa mới này không?

Would you like to try this new milk tea?