WinHSK

奸污

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiān

cưỡng hiếp; hiếp dâm; cưỡng dâm; dụ dỗ để cưỡng hiếp

rape; violate 奸污 妇女 commit a rape on a woman; rape/violate a woman

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强奸或诱奸
义项 vHSK7-9

cưỡng hiếp; hiếp dâm; cưỡng dâm; dụ dỗ để cưỡng hiếp

强奸或诱奸

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan