WinHSK

奸狡

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiānjiǎo

gian xảo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cunning
  2. devious
  3. 奸狡是形容一个人狡诈、阴险,常常用不正当的手段来达到自己的目的。
义项 adjHSK7-9

gian xảo

cunning

义项 adjHSK7-9

quanh co

devious

义项 adjHSK7-9

bợm bãi; xảo quyệt; gian xảo

奸狡是形容一个人狡诈、阴险,常常用不正当的手段来达到自己的目的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan