WinHSK

她玛

HSK1n
0 · Lv.1

tamara

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非正式或俚语用法
义项 nHSK1

tamara

非正式或俚语用法

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan