WinHSK

好久

HSK3adj
0 · Lv.1
hǎojiǔ

lâu; lâu lắm; rất lâu

how long 你学英语 好久 了? How long have you studied English?

漢越 hảo cửu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很长时间
义项 advHSK3

lâu; lâu lắm; rất lâu

很长时间

免费例句

好久不见,你好吗?

Hǎo jiǔ bù jiàn, nǐ hǎo ma?

HSK1

Lâu không gặp, dạo này ổn chứ?

Long time no see, how are you?

咱们好久不见了。

zán men hǎo jiǔ bù jiàn le

HSK2

Chúng ta đã lâu không gặp rồi.

We haven't seen each other for a long time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50