拼
好久不见
HSK3v 0 · Lv.1
hǎojiǔbújiàn
lâu lắm không gặp; lâu quá không gặp; lâu rồi không gặp
漢越
字解构
Phân tích chữ好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm久jiǔHSK3lâu; lâu dài不bùHSK1không, bất, phi, vô见jiànHSK1gặp, gặp nhau
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分