拼
好像
HSK3v, adv 0 · Lv.1
hǎoxiàng
như; hình như; dường như; giống như; giống hệt; na ná; y như; có vẻ
漢越 hảo tượng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
như; hình như; dường như; giống như; giống hệt; na ná; y như; có vẻ