WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
好喝
HSK1
adj
0 · Lv.1
hǎo
hē
ngon (đồ uống)
漢越
字解构
Phân tích chữ
好
hǎo
多音
HSK1
tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm
喝
hē
多音
HSK1
uống, húp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
好吃好喝
hǎo chī hǎo hē
HSK1
sành ăn; thích ăn ngon; thích ăn uống
好喝吗?
hǎo hē ma ?
HSK1
Uống ngon không?
查词
复习
真题
工具
我的