WinHSK

好客

HSK6adj
0 · Lv.1
hàokè

hiếu khách; mến khách; nhiệt tình đãi khách

be hospitable; keep open house 以 好客 而闻名 be noted/known for one's hospitality

漢越 hiếu khách

例句

Câu ví dụ
免费例句

蒙古人民十分好客。

Měnggǔ rénmín shífēn hàokè.

HSK4

Người Mông Cổ rất hiếu khách.

The Mongolian people are very hospitable.

他们一家人很好客。

Tāmen yī jiā rén hěn hàokè.

HSK4

Gia đình họ rất hiếu khách.

Their family is very hospitable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50