拼
好恶
HSK6n 0 · Lv.1
hàowù
yêu ghét; thích và ghét; sở thích
漢越 hiếu ố
字解构
Phân tích chữ好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm恶è多音HSK6ác; tội ác; điều ác / hung dữ; dữ tợn; hung ác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分