WinHSK
返回查词
è
ㄜˋ
HSK6adj单字多音

ác; tội ác; điều ác / hung dữ; dữ tợn; hung ác

bad; evil; wicked 参见: 恶 习; 恶 意 恶 势力 evil force 恶 名 unsavoury reputation

漢越 ác, ố

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很坏的行为;犯罪的事情 (跟''善''相对)
  2. 凶恶;凶狠;凶猛
  3. 恶劣;坏;不善;不良

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

ác; tội ác; điều ác

很坏的行为;犯罪的事情 (跟''善''相对)

他恶狠狠地瞪着我。

tā è hěn hěn de dèng zhe wǒ

HSK6

Anh ta nhìn tôi đầy hung dữ.

He glared at me fiercely.

义项 adjHSK6

hung dữ; dữ tợn; hung ác

凶恶;凶狠;凶猛

义项 adjHSK6

xấu; tệ hại

恶劣;坏;不善;不良

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️