拼
好氧
HSK6v 0 · Lv.1
hǎoyǎng
Yêu thích oxy, liên quan đến hoạt động thể dục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喜欢氧气,在有氧环境中生长良好。
等级
义项 ①v≈HSK6
Yêu thích oxy, liên quan đến hoạt động thể dục
喜欢氧气,在有氧环境中生长良好。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分