WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
好汉
HSK1
n
0 · Lv.1
hǎohàn
hảo hán; nam tử; anh hùng; đàn ông; người đàn ông dũng cảm
漢越 hảo hán
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
绿林好汉
lù lín hǎo hàn
HSK4
anh hùng lục lâm
英雄好汉
yīng xióng hǎo hàn
HSK6
anh hùng và người dũng cảm
查词
复习
真题
工具
我的