WinHSK

好玩

HSK1adj
0 · Lv.1
hǎowán

vui; thú vị

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他性格很好玩。

Tā xìnggé hěn hǎowán.

HSK2

Tính cách anh ấy rất vui vẻ.

He has a fun personality.

这个人十分好玩。

Zhège rén shífēn hǎowán.

HSK2

Người này rất ham chơi.

This person is very playful.

假期生活很好玩。

Jiàqī shēnghuó hěn hǎowán.

HSK2

Cuộc sống kỳ nghỉ thật vui.

Life during the holidays is fun.

这个节日很好玩。

Zhège jiérì hěn hǎowán.

HSK2

Lễ hội này rất vui.

This festival is very fun.

它可能看见好玩的了。

HSK2

芽庄有很多好玩的地方。

Yázhuāng yǒu hěnduō hǎowán de dìfang.

HSK2

Nha Trang có nhiều nơi thú vị để chơi.

Nha Trang has many fun places.

它可能看见好玩的了。

HSK2

真好玩,它叫。

HSK2

中国好玩吗?

HSK2

你觉得滑雪好玩儿吗?

Nǐ juéde huáxuě hǎowánr ma?

HSK3

Bạn có thấy trượt tuyết vui không?

Do you think skiing is fun?

小孩大多好玩。

Xiǎohái dàduō hàowán.

HSK4

Trẻ con đa số ham chơi.

Most children are playful.

岘港有什么好玩的地方吗?

Xiàngǎng yǒu shénme hǎowán de dìfang ma?

HSK4

Đà Nẵng có chỗ nào chơi vui không?

Are there any fun places in Da Nang?

你知道有什么避暑的好去处吗?去室内滑冰场吧,里面既凉快又好玩。

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

Tình huống & hội thoại

姐,小猫怎么了?HSK2
姐,小猫怎么了?
它可能看见好玩的了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50