WinHSK

好笑

HSK4adj
0 · Lv.1
hǎoxiào

buồn cười; tức cười; ngược đời; nực cười

漢越 hảo tiếu

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个笑话很好笑。

Zhège xiàohuà hěn hǎoxiào.

HSK2

Câu chuyện cười này rất buồn cười.

This joke is very funny.

这部电影太好笑了。

Zhè bù diànyǐng tài hǎoxiào le.

HSK2

Bộ phim này buồn cười quá.

This movie is so funny.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

是真的吗?那太有意思了。HSK2
是真的吗?那太有意思了。
是真的,我也觉得很好笑。
什么事情这么好笑?HSK2
什么事情这么好笑?
这个电影太有意思了,你也来看看。
你一个人对着手机笑什么?HSK4
你一个人对着手机笑什么?
我妹刚发来一个笑话,你看看,笑死我了。
这么好笑?那你也给我发一个。
好的,我给咱办公室的同事都发一遍。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan