WinHSK

好色

HSK2adj
0 · Lv.1
hào

háo sắc; mê gái; dâm đãng; dâm dục

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是个好色的男人。

Tā shì gè hàosè de nánrén.

HSK6

Anh ta là một người đàn ông háo sắc.

He is a lecherous man.

好色并非值得骄傲。

Hàosè bìng fēi zhídé jiāo'ào.

HSK6

Háo sắc không phải là điều đáng tự hào.

Being lustful is not something to be proud of.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。