WinHSK

好评

HSK5n
0 · Lv.1
hǎopíng

khen ngợi; đánh giá tốt

favourable comment (about/on sth) 五星 好评 five-star comment 索要 好评 seek favourable comments (from customers) 给予 好评 give/make/offer a favourable comment (on a piece of merchandise) 得到 好评 get/receive favourable comments

漢越 hảo bình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 好的评价
义项 nHSK5

khen ngợi; đánh giá tốt

好的评价

免费例句

这个网站的好评很多。

Zhège wǎngzhàn de hǎopíng hěn duō.

HSK4

Trang web này có nhiều đánh giá tốt.

This website has many positive reviews.

这家店有很高的好评。

Zhè jiā diàn yǒu hěn gāo de hǎopíng.

HSK4

Cửa hàng này có nhiều đánh giá tốt.

This store has very high ratings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan