拼
好运
HSK5n 0 · Lv.1
hǎoyùn
vận may; dịp may; may mắn
漢越 hảo vận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 好的运气或机遇
等级
义项 ①n≈HSK5
vận may; dịp may; may mắn
好的运气或机遇
免费例句
祝你好运。
Zhù nǐ hǎoyùn.
≈HSK4
Chúc cậu may mắn.
Good luck to you.
这枚戒指总是给我带来好运。
Zhè méi jièzhi zǒngshì gěi wǒ dài lái hǎoyùn.
≈HSK4
Chiếc nhẫn này luôn mang lại may mắn cho tôi.
This ring always brings me good luck.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分