拼
走好运
HSK2adj 0 · Lv.1
zǒuhǎoyùn
may mắn; gặp may
漢越
字解构
Phân tích chữ走zǒuHSK2đi; đi bộ; đi qua好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分