WinHSK

好闻

HSK3adj
0 · Lv.1
hǎowén

thơm (mùi hương)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的香水特别好闻。

Tā de xiāngshuǐ tèbié hǎo wén.

HSK3

Nước hoa của cô ấy rất thơm.

Her perfume smells especially good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan