WinHSK

好骑

HSK3adj
0 · Lv.1
hǎo

Dễ lái, dễ cưỡi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

别无他法,只好骑马去请医生。

Bié wú tā fǎ, zhǐhǎo qí mǎ qù qǐng yīshēng.

HSK4

Không còn cách nào khác, đành phải cưỡi ngựa đi mời bác sĩ.

There was no other way, so I had to ride a horse to fetch the doctor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan